động tĩnh

  1. Stir, commotion
    • Thấy động tĩnh thì báo tin ngay cho biết
      At the slightest commotion, please send information at once

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

động tĩnh
Cả khu phố yên tĩnh, không có một động tĩnh gì.